phong hủi

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bệnh phong: Một căn bệnh truyền nhiễm mãn tính do vi khuẩn Mycobacterium leprae gây ra, ảnh hưởng chủ yếu đến da, dây thần kinh ngoại biên, niêm mạc đường hô hấp trên mắt.
    • Người mắc bệnh phong: Cách gọi chỉ một cá nhân đang mắc căn bệnh này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Bệnh viện Da Liễu khoa chuyên điều trị cho bệnh nhân phong hủi.
    • Ngày nay, y học hiện đại đã có thể chữa khỏi bệnh phong hủi.
    • Trong quá khứ, những người phong hủi thường bị kỳ thị cách ly khỏi cộng đồng.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Trại phong hủi": chỉ khu vực hoặc cơ sở chuyên biệt dùng để cách ly điều trị cho người mắc bệnh phong trong lịch sử.
    • Ngôi làng từng một trại phong hủi nay đã được giải tỏa.
Biến thể từ gần giống
  • Bệnh phong (danh từ): cách gọi y khoa phổ biến ít mang sắc thái kỳ thị hơn cho cùng một căn bệnh.
  • Bệnh Hansen (danh từ): tên gọi khác của bệnh phong trong y học, lấy theo tên của bác sĩ Gerhard Armauer Hansen, người phát hiện ra vi khuẩn gây bệnh.
  • Hủi (danh từ/tính từ): từ cổ, thường dùng độc lập với nghĩa tương tự "phong hủi", nhưng mang sắc thái nặng nề hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Bệnh cùi: Một từ đồng nghĩa khác, cũng mang tính chất lịch sử có thể chứa đựng sự kỳ thị.
Lưu ý về sử dụng
  • Từ "phong hủi" một thuật ngữ . Trong giao tiếp văn bản hiện đại, đặc biệt trong ngữ cảnh y tế nhân văn, nên ưu tiên sử dụng các từ như "bệnh phong" hoặc "bệnh Hansen" để tránh hàm ý kỳ thị, phân biệt đối xử với người bệnh.
  1. (y) X. »§i.